THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY GIẶT MIDEA
Model: MF200W105 (10.5 Kg, Inverter)
| 1. Thông Tin Chung & Cấu Hình | |
|---|---|
| Thương Hiệu | Midea |
| Model | MF200W105 |
| Năm Ra Mắt | 2025 |
| Loại Máy Giặt | Cửa Trước - Lồng Ngang |
| Khối Lượng Giặt | 10.5 kg |
| Công Nghệ Inverter | Có (Inverter Quattro) |
| Kiểu Động Cơ | Động Cơ BLDC Biến Tần (Không chổi than) |
| 2. Chương Trình & Công Nghệ Giặt | |
| Công Nghệ Giặt Đặc Biệt | Giặt Hơi Nước (Khử trùng 99,9%) |
| Số Chương Trình Giặt | Khoảng 15 chương trình chính (Cotton, Tổng hợp, Len, Giặt Nhanh...) |
| Chương Trình Giặt Nhanh | Giặt Nhanh 15 phút, Giặt Tốc Độ 45 phút |
| Tính Năng Vệ Sinh | Tự động làm sạch bụi bẩn, bám cặn / Vệ sinh lồng giặt |
| Khả Năng Sấy | Không có chức năng Sấy tích hợp |
| 3. Tốc Độ & Hiệu Suất | |
| Tốc Độ Quay Vắt Tối Đa | 1400 vòng/phút |
| Công Suất Định Mức | 2000 W |
| Độ Ồn Khi Giặt | 63 dB |
| Độ Ồn Khi Vắt | 80 dB |
| Dung Tích Lồng Giặt | 64 Lít |
| Chất Liệu Cửa Máy | Khóa cửa điện tử |
| Zoăng Cửa | Có kháng khuẩn |
| 4. Tiện Ích & Điều Khiển | |
| Bảng Điều Khiển | Loại Nút nhấn và Núm xoay / Màn hình hiển thị LED |
| Kết Nối | Có kết nối Wi-fi (√) |
| Tiện Ích Khác | Khóa trẻ em, Hiển thị thời gian/tiến trình, Thêm đồ giữa chừng |
| Phạm Vi Nhiệt Độ | Lạnh / 20 / 30 / 40 / 60 / 90 độ C |
| Ghi Nhớ | Ghi nhớ khi mất điện |
| 5. Kích Thước & Trọng Lượng | |
| Màu Sắc | Xám đậm |
| Kích Thước Thân Máy (S x R x C) | 535 x 595 x 850 mm |
| Trọng Lượng Tịnh | 65 kg |
| Chiều Dài Dây Điện/Ống Nước | Dây điện: 2m, Ống cấp nước: 1m, Ống xả: 2m |