THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY GIẶT LỒNG NGANG INVERTER
MIDEA MF200W95 (9.5KG - INVERTER QUATTRO)
| 1. Thông Tin Chung & Phân Loại | |
|---|---|
| Thương Hiệu | Midea |
| Model | MF200W95 |
| Loại Máy Giặt | Cửa Trước |
| Lồng Giặt | Lồng Ngang |
| Khối Lượng Giặt | 9.5 kg |
| Công Nghệ Inverter | Có (Inverter Quattro) |
| Kiểu Động Cơ | Động cơ BLDC Biến Tần (Truyền động gián tiếp, không chổi than) |
| Dung Tích Lồng Giặt | 64 Lít |
| 2. Chương Trình & Công Nghệ Giặt | |
| Số Chương Trình Giặt | 13 Chương Trình Chính + Tùy Chọn |
| Các Chương Trình Nổi Bật | Giặt nhanh 15', Giặt tốc độ 45', Vải cotton/lanh, Vải sợi tổng hợp, Đồ cồng kềnh, Giặt len, Giặt hỗn hợp, Vệ sinh lồng giặt. |
| Công Nghệ Giặt Đặc Biệt | Giặt Hơi Nước (Steam - Khử trùng 99.9%, Kháng khuẩn) |
| Tính Năng Tự Động | Tự động làm sạch bụi bẩn/cặn, Tự vệ sinh lồng giặt. |
| Công Nghệ Sấy | Không có chức năng Sấy |
| Zoăng Cửa | Kháng khuẩn |
| 3. Tốc Độ & Hiệu Suất Giặt | |
| Tốc Độ Quay Vắt Tối Đa | 1400 vòng/phút |
| Công Suất Định Mức (W) | 2000W |
| Điện Áp (V) / Tần Số (Hz) | 220-240 V / $60$ Hz |
| Độ Ồn Khi Giặt (dB) | 63 dB |
| Độ Ồn Khi Vắt (dB) | 80 dB |
| Chất Liệu Lồng Giặt | Thép không gỉ |
| Chất Liệu Vỏ Máy | Kim loại sơn tĩnh điện (Màu Xám Đậm) |
| 4. Tiện Ích & Điều Khiển | |
| Bảng Điều Khiển | Nút Nhấn + Màn Hình LED (Khóa cửa điện tử) |
| Ngôn Ngữ Hiển Thị | Tiếng Anh/Việt (Màn hình LED) |
| Khả Năng Điều Chỉnh Nhiệt Độ | Lạnh / 20 / 30 / 40 / 60 / 90 độ C |
| Tiện Ích Nổi Bật | Kết nối Wi-fi, Hẹn giờ, Khóa trẻ em, Thêm đồ giữa chừng, Ghi nhớ khi mất điện, Hiển thị thời gian còn lại. |
| 5. Kích Thước & Trọng Lượng | |
| Kích Thước Thân Máy (S x R x C) | 535 x 595 x 850 mm |
| Trọng Lượng Tịnh | 65 kg |
| Kích Thước Đóng Gói (S x R x C) | 680 x 660 x 875 mm |
| 6. Xuất Xứ & Bảo Hành | |
| Xuất Xứ (Nơi Sản Xuất) | Trung Quốc |
| Năm Ra Mắt | 2025 |
| Thời Gian Bảo Hành | 24 tháng |