Điện thoại Vivo Y28 (8/128GB)
Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành | Android 14 |
|---|---|
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Helio G85 • 8 nhân (2x2.0 GHz & 6x1.8 GHz) |
| GPU | Mali-G52 |
| RAM | 8 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB (khả dụng ~113 GB) • Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 1 TB |
| Danh bạ | Không giới hạn |
| Camera sau | 50 MP (chính) + 2 MP (phụ) • Quay phim: HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps • Có đèn Flash |
| Tính năng camera sau | Zoom số • Xóa phông • Time Lapse • Panorama • Siêu độ phân giải • Quét tài liệu • Slow Motion • Làm đẹp • HDR • Google Lens • Ảnh chuyển động • Hẹn giờ • Pro • Bộ lọc màu • Night Mode |
| Camera trước | 8 MP • Quay video HD, FullHD • Xóa phông • Làm đẹp • Flash màn hình • Ảnh chuyển động • Chụp đêm • Hẹn giờ • Bộ lọc màu |
| Màn hình | 6.68"" • IPS LCD • HD+ (720 x 1608) • 90Hz • Độ sáng tối đa 1000 nits • Kính cường lực CSG |
| Pin | 6000 mAh • Li-Ion • Sạc nhanh 44W (kèm theo máy) • Tiết kiệm pin • Siêu tiết kiệm pin |
| Bảo mật | Mở khoá vân tay cạnh viền • Mở khoá khuôn mặt |
| Tính năng đặc biệt | Ứng dụng kép • Đa cửa sổ • Hi-Res Audio • Game Turbo • Trợ lý ảo Jovi & Google Assistant • Một tay • Thanh bên thông minh • Mở rộng RAM • Loa kép • Cử chỉ thông minh • Giao diện đơn giản |
| Kháng nước, bụi | IP64 |
| Ghi âm | Ghi âm mặc định • Ghi âm cuộc gọi |
| Radio | Có |
| Giải trí | Xem phim: WEBM, TS, MP4, MKV, FLV, AVI, ASF, 3GP • Nghe nhạc: MP3, FLAC, AAC, WAV, Midi, APE, Vorbis... |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G |
| SIM | 2 Nano SIM |
| Wi-Fi | Dual-band (2.4/5 GHz) • Hotspot |
| GPS | QZSS, GPS, GLONASS, GALILEO, BEIDOU |
| Bluetooth | v5.0 |
| Cổng kết nối / Sạc | USB Type-C |
| Jack tai nghe | 3.5 mm |
| Kết nối khác | OTG |
| Thiết kế | Nguyên khối • Khung & Mặt lưng nhựa |
| Kích thước | 165.7 x 76 x 7.99 mm (Xanh đen) / 8.09 mm (Cam) |
| Trọng lượng | 199 g |
| Thời điểm ra mắt | 06/2024 |
| Hãng | vivo |