Thông số kỹ thuật Máy Làm Đá Viên Fuji Air 200kg/24h FR200
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| 1. Thông tin chung | |
| Thương hiệu: | Fuji Air |
| Mã sản phẩm: | FR200 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc (thường gặp) |
| Năm ra mắt: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Bảo hành: | 12 tháng (thông thường) |
| Chứng nhận an toàn: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 2. Thiết kế & Kiểu dáng | |
| Kích thước (DxRxC): | (Lớn hơn FR130, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Trọng lượng: | (Nặng hơn FR130, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Màu sắc: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu vỏ máy: | Thép không gỉ (có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Kiểu lắp đặt: | Đứng độc lập (có thể có model rời), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại bảng điều khiển: | Điện tử (có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Màn hình hiển thị: | LCD/LED (có thể), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 3. Công suất & Hiệu suất hoạt động | |
| Công suất làm đá: | 200 kg/ngày |
| Dung tích thùng chứa đá: | (Lớn hơn FR130, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Công suất tiêu thụ điện: | (Cao hơn FR130, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Điện áp: | 220V / 380V (Có thể có phiên bản 3 pha), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tần số: | 50Hz |
| Loại gas sử dụng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 4. Loại đá sản xuất | |
| Loại đá: | Đá viên vuông |
| Kích thước viên đá: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Thời gian tạo đá: | (Có thể nhanh hơn FR130, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 5. Tính năng & Tiện ích | |
| Cảm biến quá nhiệt: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chức năng tự làm sạch: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Đèn báo đầy thùng đá: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cảm biến chống tràn nước: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chế độ tiết kiệm điện: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cảnh báo lỗi: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Bộ lọc nước tích hợp: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Kết nối Wifi/App: | Không (có thể có trên phiên bản cao cấp), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 6. Vật liệu & Độ bền | |
| Chất liệu thân máy: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu thùng chứa đá: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu cánh quạt: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 7. Tiết kiệm năng lượng & Môi trường | |
| Công nghệ Inverter: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại gas thân thiện môi trường: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Nhãn năng lượng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tiêu thụ điện trung bình: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 8. Hệ thống điều khiển | |
| Loại bảng điều khiển: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Ngôn ngữ hiển thị: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chế độ hẹn giờ: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 9. Thông số kỹ thuật | |
| Công suất: | (Cao hơn FR130, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Điện áp: | 220V / 380V (Có thể có phiên bản 3 pha), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tần số: | 50Hz |
| Loại gas: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Dung tích thùng chứa: | (Lớn hơn FR130, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 10. Giá thành & Phân khúc | |
| Giá thành: | (Cao hơn FR130, cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Phân khúc: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên cần được xác nhận từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Vui lòng liên hệ để có thông tin chi tiết và chính xác nhất.
So sánh với FR130: Vì đây là model công suất lớn hơn đáng kể, bạn nên đặc biệt chú ý đến các thông số sau khi liên hệ nhà cung cấp:
- Điện áp: Xác nhận xem có phiên bản 3 pha hay không và hệ thống điện của bạn có phù hợp không.
- Hiệu suất làm đá (kg đá/kWh): Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá chi phí vận hành.
- Hệ thống làm mát: Với công suất lớn hơn, hệ thống làm mát có thể phức tạp hơn và yêu cầu bảo trì thường xuyên hơn.
- Độ ồn: Máy có công suất lớn hơn thường ồn hơn.
- Khả năng bảo trì và sửa chữa: Đảm bảo có sẵn dịch vụ bảo trì và sửa chữa uy tín trong khu vực của bạn.