THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY SẤY QUẦN ÁO
MIDEA MD100A70 (MÁY SẤY THÔNG HƠI 7.0 KG)
| 1. Thông Tin Chung & Bảo Hành | |
|---|---|
| Thương Hiệu | Midea |
| Mã Sản Phẩm | MD100A70 |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
| Bảo Hành | 24 tháng |
| 2. Thiết Kế & Kích Thước | |
| Loại Cửa | Cửa trước |
| Kích Thước (Ngang x Cao x Sâu) | 595 x 840 x 555 mm |
| Trọng Lượng Sản Phẩm | 30 kg |
| Chất liệu Lồng Sấy | Không rõ (Cần bổ sung) |
| 3. Công Suất & Khối Lượng Sấy | |
| Khối Lượng Sấy (Quần áo khô) | 7.0 kg |
| Công Suất Đầu Vào Định Mức | 2000 W |
| Động Cơ & Công Nghệ Inverter | Động cơ truyền động gián tiếp (Không rõ Inverter) |
| Nhiệt Độ Môi Trường Hoạt Động | +5℃ ~ +35℃ |
| 4. Công Nghệ Sấy | |
| Kiểu Sấy | Sấy Thông Hơi (Ventilation) |
| Công Nghệ Sấy Đặc Biệt | Sấy Vệ Sinh (Hygiene Dry) |
| Chế Độ Sấy Nhiệt Độ Thấp | Có (Áp dụng cho chương trình Delicate, Wool Refresh) |
| 5. Chương Trình Sấy & Tính Năng | |
| Số Chương Trình Sấy | Khoảng 12 chương trình (Cotton, Mix, Synthetics,...) |
| Sấy Diệt Khuẩn | Có (Hygiene Dry, < 3.0kg) |
| Sấy Nhanh | Có (Chương trình Quick, 0.6kg) |
| Chương Trình Sấy Len | Có (Wool Refresh) |
| Chế Độ Hẹn Giờ | Có (Delay/Time 10' - 120') |
| Chức Năng Chống Nhăn (Anti-Crease) | Có (2 giờ nếu chọn, 30 phút nếu không chọn) |
| 6. Thông Số Kỹ Thuật Khác | |
| Điện Áp Định Mức | 220-240V~ |
| Tần Số Định Mức | 50Hz |