Mặc định T1/2026
  1. Trang chủ

XE ĐẨY HÀNG CSPS VNTR2100BB1D

Thương hiệu của: Trung Quốc | Phụ Kiện Nội Thất | csps |   Mã hàng: 335907
Thương hiệu của: Trung Quốc | Phụ Kiện Nội Thất | csps Mã hàng: 335907
Kết thúc sau
Giá Flash Sale 1,160,000đ
-18% 1,400,000đ(Đã gồm VAT)
Trạng thái: CÒN HÀNG

Cooling Capacity:

COMBO KHUYẾN MÃI

Và nhiều ưu đãi khác tại siêu thị dành cho khách hàng thân thiết
Điện Máy Lộc Đức - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng
Xem thêm chi tiết
TP HCM: 329 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Tp.HCM
Chi nhánh 1: 530 An Dương Vương, P.10, Q.6, Tp.HCM
Showroom Alaska: 551 Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Sanaky: 485-487 Hoàng Văn Thụ, P.4, Q.Tân Bình, Tp.HCM
Sản phẩm cùng thương hiệu
Thông số kỹ thuật - XE ĐẨY HÀNG CSPS VNTR2100BB1D

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

52cm W x 39.5cm D x 117cm H.

Khối lượng đóng gói
Gross weight

10.3kg

Kích thước sản phẩm
Assembled dimension

52cm W x 39.5cm D x 117cm H.

Khối lượng sản phẩm
Net weight

10.3kg

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

363 kg.

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color: đen/black.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.

  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.

  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.

  • ASTM D2794: impact test.

  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.

  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

 

Mô tả sản phẩm - XE ĐẨY HÀNG CSPS VNTR2100BB1D

Mô tả

Xe đẩy hàng 02 bánh CSPS cao 117cm có thiết kế thông minh, nhỏ gọn với tổng chiều cao là 117cm và 52cm chiều rộng, bánh xe cao su được trang bị với đường kính lên đến 20cm giúp tổng tải trọng của xe có thể đạt tới 363kg vẫn tạo cảm giác nhẹ nhàng khi di chuyển hàng hóa trong nhà máy, garage, cửa hàng, sân vườn, …

CSPS Hand Truck 117cm High – Having smart and compact design which is 117cm H, 52cm W and the diameter rubber casters are 20cm making overall capacity can reach 363kg and still feel light for user when using.

  • TẢI TRỌNG 363 KG / CAPACITY 363 KGS.

  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.

  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

  • KIỂU DÁNG LINH HOẠT / FLEXIBLE DESIGN.

Mô tả sản phẩm:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

52cm W x 39.5cm D x 117cm H.

Khối lượng đóng gói
Gross weight

10.3kg

Kích thước sản phẩm
Assembled dimension

52cm W x 39.5cm D x 117cm H.

Khối lượng sản phẩm
Net weight

10.3kg

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

363 kg.

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color: đen/black.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.

  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.

  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.

  • ASTM D2794: impact test.

  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.

  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.