Thông số kỹ thuật :
| Working width – Ø brush | Độ rộng bàn chà | mm | 430 |
| Brush speed | Tốc độ chà | rpm | 154 |
| Voltage | V | 220 – 240 | |
| Frequency | Tần số | Hz | 50 |
| Brush motor rating | Công suất chổi | W | 1000/1300/1600/2200 |
| Brush contact pressure | Áp lực tiếp xúc bàn chà | g/cm² | 40,3 – 40,8 – 41,3 – 45,3 |
| Under-ride height | Chiều cao gầm | mm | 330/360 (L10, L13, L16/L22) |
| Dust pick-up attachment | — | yes | |
| Noise level | Độ ồn | dbA | <54 |
| Transmission | — | Planetary gear box | |
| IP code | IPX4 | ||
| Power supply cable | Chiều dài dây | m | 12/15 (L10, L13/L16, L22) |
| Weight (without accessories) | Trọng lượng không kể trọng lượng | Kg | 41/41,5/42/46 |
| Dimensions | Kích thước | mm | 1200x542x430 |









