| Đặc tính | Giá trị |
| Công nghệ in: | In nhiệt trực tiếp hoặc gián tiếp. |
| Độ phân giải: | 300 dpi |
| Độ rộng in được: | 4.10″ (104.1 mm) |
| Tốc độ in: | 8 inches per second (203 mm/s) |
| Bộ nhớ: | 16MB Flash (User area 4MB), 32MB SDRAM (User area 4MB) |
| Cổng giao tiếp: | USB 2.0 and 10/100 Ethernet |
| Loại Ribbon: | 2.9 inches (74mm) maximum diameter, 360 meter length, 1 inch core (25mm) |
| Kích thước (W x D x H): | 250 mm x 458 mm x 261 mm |
| Cân nặng: | 11kg |



