Mặc định tháng 07/2026
  1. Trang chủ

MINI LED TIVI 4K HISENSE 55 INCHES 55U7K

Tặng bộ 3 hộp thực phẩm cao cấp
Thương hiệu của: Trung Quốc | Tivi | hisense |   Mã hàng: 313733 |   Bảo hành: 12 tháng
Thương hiệu của: Trung Quốc | Tivi | hisense Mã hàng: 313733
Kết thúc sau
Giá Flash Sale 13,489,000đ
-5% 14,160,000đ(Đã gồm VAT)
Trạng thái: CÒN HÀNG

Cooling Capacity: 32-43 inch

  • 32-43 inch
  • 44-54 inch
  • 55-64 inch
  • 65-74 inch
  • Trên 74 inch
SMART TIVI HISENSE HD 32 INCH 32A4Q
32A4Q
3,489,000
SMART TIVI QLED HISENSE HD 32 INCH 32Q5S
32Q5S
3,889,000
SMART TIVI HISENSE FHD 40 INCH 40A4Q
40A4Q
4,489,000
SMART TIVI QLED HISENSE FHD 40 INCH 40Q5S
40Q5S
4,989,000
SMART TIVI HISENSE FHD 43 INCH 43A4Q
43A4Q
5,089,000
SMART TIVI HISENSE FHD 43 INCH 43A5S
43A5S
5,189,000
SMART TIVI HISENSE 4K 43 INCH 43A6Q
43A6Q
5,789,000
GOOGLE TIVI QLED HISENSE 4K 43 INCH 43Q6N
43Q6N
6,189,000
SMART TIVI HISENSE FHD 50 INCH 50A4Q
50A4Q
6,389,000
SMART TIVI HISENSE 4K 50 INCH 50A6Q
50A6Q
6,689,000
SMART TIVI HISENSE 4K 55 INCH 55A6Q
55A6Q
7,189,000
GOOGLE TIVI QLED HISENSE 4K 55 INCH 55Q6N
55Q6N
8,589,000
SMART TIVI QLED HISENSE HD 55 INCH 55Q6Q
55Q6Q
8,950,000
SMART TIVI ULED HISENSE MINI-LED 4K 55 INCH 55U6Q
55U6Q
10,350,000
[MIỄN PHÍ LẮP ĐẶT] MINI LED TIVI 4K HISENSE 55 INCHES 55U7K
55U7K
13,489,000
SMART TIVI HISENSE 4K 65 INCH 65A6Q
65A6Q
9,870,000
SMART TIVI QLED HISENSE HD 65 INCH 65Q6Q
65Q6Q
12,180,000
SMART TIVI ULED HISENSE MINI-LED 4K 65 INCH 65U6Q
65U6Q
13,980,000
SMART TIVI ULED HISENSE 4K 65 INCH 65U7K
65U7K
17,250,000
SMART TIVI HISENSE 4K 75 INCH 75A6100N
75A6100N
13,450,000
SMART TIVI HISENSE 4K 75 INCH 75A6Q
75A6Q
14,300,000
SMART TIVI QLED HISENSE 4K 75 INCH 75Q6Q
75Q6Q
17,090,000
GOOGLE TIVI QLED HISENSE 4K 85 INCH 85Q6N
85Q6N
20,990,000
SMART TIVI ULED HISENSE MINI-LED 4K 75 INCH 75U6Q
75U6Q
21,190,000
[MIỄN PHÍ LẮP ĐẶT] MINI LED TIVI 4K HISENSE 75 INCHES 75U6K
75U6K
21,490,000
SMART TIVI ULED HISENSE MINI-LED 4K 85 INCH 85U6Q
85U6Q
32,290,000
SMART TIVI QLED HISENSE 4K 100 INCH 100Q6Q
100Q6Q
42,390,000

COMBO KHUYẾN MÃI

Giảm thêm 1% cho sản phẩm thứ 2 trong giỏ hàng. Áp dụng cho đơn hàng trên 10 triệu (Lưu ý: giá sản phẩm thứ nhất phải cao hơn sản phẩm thứ 2)

Giảm thêm 1% cho sản phẩm tủ đông LG (Xem thêm).

Giảm thêm 5% cho ngành hàng điện gia dụng. Áp dụng cho đơn hàng dưới 2 triệu.

Tặng suất mua kèm bếp hồng ngoại Sanaky SNK-2018HG với giá 690.000đ (Xem thêm)

Tặng suất mua kèm Máy làm mát không khí với giá 1.290.000đ (Xem thêm)

Miễn phí giao hàng nội thành cho đơn hàng tối thiểu 500.000đ

Hổ trợ 50% phí giao hàng khu vực ngoại thành.

Hỗ trợ vật tư lắp đặt giá tại kho (Đính kèm bảng báo giá)

Điện Máy Lộc Đức - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng
Xem thêm chi tiết
TP HCM: 329 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Tp.HCM
Chi nhánh 1: 530 An Dương Vương, P.10, Q.6, Tp.HCM
Showroom Alaska: 551 Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
Showroom Sanaky: 485-487 Hoàng Văn Thụ, P.4, Q.Tân Bình, Tp.HCM
Sản phẩm cùng thương hiệu
Thông số kỹ thuật - MINI LED TIVI 4K HISENSE 55 INCHES 55U7K

 

 

 

 


 

Basic information / Thông tin cơ bản

 

Screen size / Kích thước

 65″ 55″

 

Resolution / Độ phân giải

Ultra HD 3840×2160

 

Design / Thiết kế

Bezelless Design/Thiết kế không viền

 

Connect / Kết nối

 

Radio frequency input / RF- Đầu vào tần số vô tuyến

1

 

AV input / Đầu vào AV

1

 

USB

2.0x1
3.0x1

 

Optical digital audio output / Đầu ra âm thanh kỹ thuật số quang học (SPDIF)

1

 

Headphone jack / Giắc cắm tai nghe

1

 

HDMI input 4K@144hz

HDMI 2.1 x2 ( 65″, 55″)
HDMI 2.0 x2 (65", 55")

 

Smart TV

 

Ethernet port (RJ45 connector)/ Cổng Ethernet (đầu nối RJ45)

1

 

Wifi protocols IEEE 802.11 / Giao thức Wi-Fi IEEE 802.11

a, b, g, n, ac

 

Wi-fi bands / Băng tần Wi-Fi (Ghz)

 2.4 / 5

 

DLNA compliance / Tuân thủ DLNA

Yes

 

Bluetooth

Yes

 

Netflix, YouTube

Yes

 

UHD (4K) streaming / Truyền phát UHD (4k)

Yes

 

Web browser / Trình duyệt web

Yes

 

Digital TV reception / TV kỹ thuật số

 

Television system / Hệ thống truyền hình (DVB-T/DVB-T2)

Yes/Yes

 

Video decoder / Bộ giải mã video (MPEG2/MPEG 4)

Yes/Yes

 

AC3 Suround decoder / Bộ giải mã âm thanh vòm AC3

Yes

 

Hỗ trợ LCN - Logical channel number và DTV Service name

Yes

 

Teletex / Hỗ trợ Teletext

Yes

 

Subtitles / Phụ đề

Yes

 

Backlight control / Điều khiển đèn nền

Yes

 

High Dynamic Range / HDR – Dải tương phản động cao

Yes

 

HDR system / Hệ thống HDR

HDR 10, HDR10+, Dolby Vision

 

Dolby Vision IQ

Yes

 

IMAX Enhanced

Yes

 

FreeSync Premium

Yes

 

Motion enhancement and compensation / /Tăng cường và bù chuyển động (MEMC)

Yes

 

Sound / Âm thanh

 

Audio power output per channel / Công suất âm thanh trên mỗi kênh (Watt)

2x10W+20W(55",65")

 

Number of speakers / Số lượng loa

3

 

Dolby Digital

Yes

 

Audio enhancement -Type

Dolby Atmos

 

Features / Tính năng

 

On/off timer / Hẹn giờ Tắt / Bật

Yes

 

User interface / Giao diện người dùng

VIDDA U7

 

Voice control / Tìm kiếm bằng giọng nói

Yes (Google Assistant, Hands-free Voice Control)

 

Remote remote control application / Ứng dụng điều khiển từ xa bằng smartphone

Yes 

 

Installation / Lắp đặt

 

Wall mount dimensions (Horiz x Vert) Kích thước giá treo tường (ngang / Dọc) – mm

400x200 (55"), 400x300 (65")

 

Dimensions / Kích thước

 

Dimensions with stand (W x H x D) – mm
Kích thước Yes chân đế (W x H x D) – mm

1232x778x308(55")
1450x901x313(65")

 

Carton box dimensions (W x H x D) – mm
Kích thước đóng gói (Rộng x Cao x Sâu) – mm

1362x931x145(55")
1649x1057x160(65")

 

Net weight (With stand/without stand)
Trọng lượng tịnh (Yes chân đế/không chân đế) – kg

13/12.5(55")
20.2/19.7(65")

 

Gross weight
Tổng trọng lượng - kg

17.5 (55"), 28.6(65")

 


Mô tả sản phẩm - MINI LED TIVI 4K HISENSE 55 INCHES 55U7K

 

 

 

 


 

Basic information / Thông tin cơ bản

 

Screen size / Kích thước

 65″ 55″

 

Resolution / Độ phân giải

Ultra HD 3840×2160

 

Design / Thiết kế

Bezelless Design/Thiết kế không viền

 

Connect / Kết nối

 

Radio frequency input / RF- Đầu vào tần số vô tuyến

1

 

AV input / Đầu vào AV

1

 

USB

2.0x1
3.0x1

 

Optical digital audio output / Đầu ra âm thanh kỹ thuật số quang học (SPDIF)

1

 

Headphone jack / Giắc cắm tai nghe

1

 

HDMI input 4K@144hz

HDMI 2.1 x2 ( 65″, 55″)
HDMI 2.0 x2 (65", 55")

 

Smart TV

 

Ethernet port (RJ45 connector)/ Cổng Ethernet (đầu nối RJ45)

1

 

Wifi protocols IEEE 802.11 / Giao thức Wi-Fi IEEE 802.11

a, b, g, n, ac

 

Wi-fi bands / Băng tần Wi-Fi (Ghz)

 2.4 / 5

 

DLNA compliance / Tuân thủ DLNA

Yes

 

Bluetooth

Yes

 

Netflix, YouTube

Yes

 

UHD (4K) streaming / Truyền phát UHD (4k)

Yes

 

Web browser / Trình duyệt web

Yes

 

Digital TV reception / TV kỹ thuật số

 

Television system / Hệ thống truyền hình (DVB-T/DVB-T2)

Yes/Yes

 

Video decoder / Bộ giải mã video (MPEG2/MPEG 4)

Yes/Yes

 

AC3 Suround decoder / Bộ giải mã âm thanh vòm AC3

Yes

 

Hỗ trợ LCN - Logical channel number và DTV Service name

Yes

 

Teletex / Hỗ trợ Teletext

Yes

 

Subtitles / Phụ đề

Yes

 

Backlight control / Điều khiển đèn nền

Yes

 

High Dynamic Range / HDR – Dải tương phản động cao

Yes

 

HDR system / Hệ thống HDR

HDR 10, HDR10 , Dolby Vision

 

Dolby Vision IQ

Yes

 

IMAX Enhanced

Yes

 

FreeSync Premium

Yes

 

Motion enhancement and compensation / /Tăng cường và bù chuyển động (MEMC)

Yes

 

Sound / Âm thanh

 

Audio power output per channel / Công suất âm thanh trên mỗi kênh (Watt)

2x10W 20W(55",65")

 

Number of speakers / Số lượng loa

3

 

Dolby Digital

Yes

 

Audio enhancement -Type

Dolby Atmos

 

Features / Tính năng

 

On/off timer / Hẹn giờ Tắt / Bật

Yes

 

User interface / Giao diện người dùng

VIDDA U7

 

Voice control / Tìm kiếm bằng giọng nói

Yes (Google Assistant, Hands-free Voice Control)

 

Remote remote control application / Ứng dụng điều khiển từ xa bằng smartphone

Yes 

 

Installation / Lắp đặt

 

Wall mount dimensions (Horiz x Vert) Kích thước giá treo tường (ngang / Dọc) – mm

400x200 (55"), 400x300 (65")

 

Dimensions / Kích thước

 

Dimensions with stand (W x H x D) – mm
Kích thước Yes chân đế (W x H x D) – mm

1232x778x308(55")
1450x901x313(65")

 

Carton box dimensions (W x H x D) – mm
Kích thước đóng gói (Rộng x Cao x Sâu) – mm

1362x931x145(55")
1649x1057x160(65")

 

Net weight (With stand/without stand)
Trọng lượng tịnh (Yes chân đế/không chân đế) – kg

13/12.5(55")
20.2/19.7(65")

 

Gross weight
Tổng trọng lượng - kg

17.5 (55"), 28.6(65")