BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUẨN
Tủ Đông/Mát Inox 4 Cánh Lightcool LS-1200F
| 1. Thông Tin Chung | |
|---|---|
| Thương Hiệu | Lightcool |
| Mã Sản Phẩm | LS-1200F |
| Công Dụng Chính | Đông lạnh và Làm mát thực phẩm (Chế độ kép) |
| Xuất Xứ | Trung Quốc (Nhập khẩu 100%) |
| Bảo Hành | 24 tháng |
| 2. Thiết Kế & Vật Liệu | |
| Thiết Kế | Dạng đứng, Máy nén trên, 4 cánh cửa |
| Số Cánh Cửa | 4 cánh |
| Chất Liệu Thân Tủ | Inox 201 (Inox 100% với màng decal trắng bảo vệ) |
| Màu Sắc | Inox |
| Hệ Thống Di Chuyển | 4 bánh xe |
| 3. Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản | |
| Dung Tích Tổng | 1068 Lít |
| Dung Tích Sử Dụng | 848 Lít |
| Kích Thước Tổng Thể (Dài x Rộng x Cao) | 1200 x 720 x 1940 (mm) |
| Trọng Lượng (Khối lượng Tủ) | 100 Kg |
| Điện Áp | 220V/50Hz |
| Công Suất Định Mức | 416 W |
| Mức Tiêu Thụ Điện Năng | - |
| 4. Công Nghệ Làm Lạnh | |
| Dải Nhiệt Độ | ≤-30℃ |
| Hệ Thống Làm Lạnh | Làm lạnh gián tiếp bằng Quạt Gió (Quạt lạnh) |
| Chế Độ Hoạt Động Kép | Đông hoàn toàn |
| Máy Nén | Cubigel / Model NUG120NA |
| Chất Làm Lạnh (Gas) | R-290a (110G) |
| Loại Dàn Lạnh & Ống Dẫn | Dàn lạnh Nhôm - Ống dẫn Đồng |
| Hệ Thống Điều Khiển | Điều khiển Điện tử |











