Thông số kỹ thuật Máy Làm Đá Bào Fuji Air 350kg/24h FR-S350
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| 1. Thông tin chung | |
| Thương hiệu: | Fuji Air |
| Mã sản phẩm: | FR-S350 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc (thường gặp) |
| Năm ra mắt: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Bảo hành: | 12 tháng (thông thường) |
| Chứng nhận an toàn: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 2. Thiết kế & Kiểu dáng | |
| Kích thước (DxRxC): | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Trọng lượng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Màu sắc: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu vỏ máy: | Thép không gỉ (thường dùng loại 304), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Kiểu lắp đặt: | (Hệ thống rời), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại bảng điều khiển: | Điện tử (PLC), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Màn hình hiển thị: | LCD/LED (hiển thị thông số hoạt động), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 3. Công suất & Hiệu suất hoạt động | |
| Công suất làm đá bào: | 350 kg/ngày |
| Dung tích thùng chứa đá: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Công suất tiêu thụ điện: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Điện áp: | 380V (Điện 3 pha, bắt buộc), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tần số: | 50Hz |
| Loại gas sử dụng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 4. Loại đá sản xuất | |
| Loại đá: | Đá bào (Shaved ice) |
| Độ mịn đá bào: | (Có thể điều chỉnh được), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Nhiệt độ đá bào: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 5. Tính năng & Tiện ích | |
| Điều chỉnh độ mịn: | Có, (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Hệ thống bảo vệ quá tải: | Có, (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cảm biến dừng khi hết đá: | Có, (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Cảm biến báo lỗi: | Có, (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chế độ tự động làm sạch: | (Có thể có), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Hệ thống cảnh báo: | Có, (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 6. Vật liệu & Độ bền | |
| Chất liệu thân máy: | (Thép không gỉ), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu thùng chứa đá: | (Thép không gỉ, cách nhiệt), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chất liệu dao bào: | (Hợp kim siêu bền), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 7. Tiết kiệm năng lượng & Môi trường | |
| Công nghệ Inverter: | (Có thể có), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Loại gas thân thiện môi trường: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Nhãn năng lượng: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tiêu thụ điện trung bình: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 8. Hệ thống điều khiển | |
| Loại bảng điều khiển: | PLC (Điều khiển logic lập trình), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Ngôn ngữ hiển thị: | (Đa ngôn ngữ), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Chế độ hẹn giờ: | Có, (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 9. Thông số kỹ thuật | |
| Công suất: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Điện áp: | 380V (Điện 3 pha, bắt buộc), (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Tần số: | 50Hz |
| Loại gas: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Dung tích thùng chứa: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| 10. Giá thành & Phân khúc | |
| Giá thành: | (Cần xác nhận từ nhà sản xuất) |
| Phân khúc: | Công nghiệp |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên cần được xác nhận từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Vui lòng liên hệ để có thông tin chi tiết và chính xác nhất. Máy làm đá bào FR-S350 là thiết bị công nghiệp, cần khảo sát và tư vấn kỹ thuật trước khi lắp đặt.
Đặc điểm cần chú ý ở máy làm đá bào:
- Độ mịn đá bào: Đây là yếu tố quan trọng nhất, cần có khả năng điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.
- Hệ thống điều khiển: PLC giúp điều khiển và giám sát máy hiệu quả hơn.
- Dao bào: Vật liệu dao bào phải bền và sắc bén để đảm bảo chất lượng đá bào.
- Vệ sinh: Máy phải dễ dàng vệ sinh để đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Ứng dụng: Loại đá bào này thường được sử dụng để làm kem tuyết, bingsu và các món tráng miệng khác.









